- Home
- NUÔI TRỒNG-SẢN XUẤT
- Dừa Việt Nam và cuộc đua chuỗi giá trị toàn cầu: Từ nông nghiệp hữu cơ đến năng lực đàm phán quốc tế
Dừa Việt Nam và cuộc đua chuỗi giá trị toàn cầu: Từ nông nghiệp hữu cơ đến năng lực đàm phán quốc tế
Trong nhiều thập kỷ, dừa Việt Nam hiện diện rộng rãi trên thị trường thế giới nhưng chủ yếu dưới vai trò nguyên liệu thô. Gần đây, một làn sóng mới đang hình thành, lấy dữ liệu canh tác, tiêu chuẩn hữu cơ và chế biến sâu làm nền tảng, nhằm đưa ngành dừa bước vào chuỗi giá trị toàn cầu với vị thế cao hơn.
Trọng tâm của câu chuyện không còn là sản lượng, mà năng lực kiểm soát chất lượng, tài chính nông nghiệp và khả năng tham gia các hợp đồng dài hạn.
Chuẩn hữu cơ và dữ liệu, nền móng của cuộc chơi mới
Bến Tre hiện được xem là trung tâm của quá trình chuyển dịch này, với khoảng 20.000 ha dừa canh tác theo định hướng hữu cơ, trong đó hơn một nửa đã được chứng nhận. Con số này không chỉ phản ánh quy mô vùng nguyên liệu, mà còn cho thấy sự thay đổi tư duy sản xuất, từ kinh nghiệm truyền thống sang canh tác có đo lường và truy xuất dữ liệu.
Các mô hình demo farm và sandbox nông nghiệp được xây dựng như những phòng thí nghiệm ngoài trời. Ở đó, cây dừa không chỉ được trồng, mà được theo dõi liên tục về sinh trưởng, dinh dưỡng, sâu bệnh và năng suất. Dữ liệu trở thành “ngôn ngữ chung” giúp nông dân, doanh nghiệp và đối tác quốc tế cùng đánh giá rủi ro, thay vì dựa vào cảm tính. Đây là điều kiện tiên quyết để dừa Việt Nam bước vào những thị trường khó tính, nơi tiêu chuẩn và tính nhất quán quan trọng hơn giá rẻ.
Từ trái dừa đến hệ sinh thái giá trị
Nếu chỉ bán dừa tươi, giá trị gia tăng rất hạn chế. Nhưng khi đi vào chế biến sâu, dừa mở ra một hệ sinh thái sản phẩm đa tầng, từ thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm đến vật liệu và năng lượng sinh khối. Các nghiên cứu và báo cáo ngành cho thấy hiện có hơn 200 sản phẩm khác nhau liên quan đến dừa, một con số đủ để minh họa tiềm năng nhưng cũng đòi hỏi năng lực tổ chức chuỗi sản xuất phức tạp.
Điểm đáng chú ý là tư duy zero waste đang trở thành trục chiến lược. Nước dừa, cơm dừa, dầu dừa, xơ dừa, mụn dừa đều được xem là đầu vào cho những chuỗi giá trị khác nhau. Khi phụ phẩm trở thành nguồn thu, bài toán thu nhập của nông dân thay đổi căn bản. Thay vì phụ thuộc vào một mùa vụ, dòng tiền được phân bổ quanh năm, tạo nền tảng cho đầu tư dài hạn và nâng cấp kỹ thuật.
Tài chính nông nghiệp và quyền đàm phán
Một nút thắt lớn của nông nghiệp Việt Nam lâu nay là tài chính. Dừa, với vòng đời 60 đến 80 năm, đòi hỏi các mô hình tín dụng dài hơi và linh hoạt. Khi dữ liệu canh tác được chuẩn hóa, rủi ro giảm xuống, ngân hàng và các tổ chức tài chính bắt đầu có cơ sở để thiết kế sản phẩm tín dụng phù hợp hơn. Đây là bước chuyển quan trọng, bởi tài chính không chỉ giúp mở rộng sản xuất, mà còn tạo quyền đàm phán trong chuỗi cung ứng.
Ở góc độ thương mại, xuất khẩu dừa và sản phẩm từ dừa của Việt Nam đã hiện diện tại hàng chục thị trường. Một số doanh nghiệp lớn công bố mạng lưới phân phối trên 70 quốc gia. Dù con số cụ thể còn phụ thuộc vào cách thống kê, xu hướng chung là rõ ràng. Dừa Việt Nam đang dịch chuyển từ vai trò nhà cung cấp nguyên liệu sang đối tác chuỗi giá trị, tham gia sâu hơn vào khâu thiết kế sản phẩm và tiêu chuẩn.
Câu chuyện của dừa Việt Nam không chỉ là câu chuyện của một loại cây trồng, mà là minh họa cho cách nông nghiệp có thể bước vào cuộc chơi toàn cầu bằng chuẩn mực, dữ liệu và tư duy dài hạn. Khi vùng nguyên liệu được chuẩn hóa, chế biến sâu được mở rộng và tài chính nông nghiệp được giải mã, dừa không còn là nông sản thô, mà trở thành nền tảng cho một ngành công nghiệp xanh, bền vững và có khả năng cạnh tranh quốc tế. Đó cũng là con đường để nông nghiệp Việt Nam thoát khỏi vòng luẩn quẩn của giá rẻ và tiến tới giá trị cao.
































