- Home
- OCOP-GLOBALGAP
- Thốt nốt An Giang: Từ đặc sản miền Tây đến chuỗi giá trị hữu cơ vươn ra thế giới
Thốt nốt An Giang: Từ đặc sản miền Tây đến chuỗi giá trị hữu cơ vươn ra thế giới
Giữa vùng Bảy Núi của An Giang, cây thốt nốt không chỉ là biểu tượng văn hóa của cộng đồng Khmer Nam Bộ mà còn đang bước vào một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Từ nghề thủ công truyền thống phụ thuộc mùa vụ, thốt nốt đang dần trở thành một ngành hàng nông sản có định hướng rõ ràng về hữu cơ, truy xuất nguồn gốc và xuất khẩu, mở ra cơ hội nâng tầm giá trị cho đặc sản miền Tây trên thị trường quốc tế.
Tài nguyên bản địa quy mô lớn nhưng lâu nay bị “định giá thấp”
Theo các dữ liệu địa phương cập nhật gần đây, khu vực Bảy Núi gồm Tri Tôn và Tịnh Biên hiện có gần 70.000 cây thốt nốt, cho sản lượng khoảng 8.000 tấn đường mỗi năm. Đây là một quy mô đáng kể nếu đặt trong bối cảnh một ngành hàng gần như chưa được công nghiệp hóa hoàn chỉnh.
Tuy nhiên, trong nhiều năm, giá trị của cây thốt nốt chủ yếu nằm ở thị trường nội địa, tiêu thụ nhỏ lẻ và phụ thuộc mạnh vào mùa khô. Nghề lấy mật được ví là ăn cơm dưới đất làm việc trên trời, bởi người thợ phải leo lên những thân cây cao hàng chục mét để thu hoạch. Thu nhập vì vậy thiếu ổn định, đặc biệt khi mùa mưa làm sản lượng mật giảm mạnh và khó bảo quản.
Một điểm nghẽn khác nằm ở khâu chế biến. Mật thốt nốt rất dễ lên men, đòi hỏi quy trình xử lý nhanh và kiểm soát nghiêm ngặt. Trước đây, việc sản xuất mang tính thủ công khiến chất lượng không đồng đều, khó đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn của thị trường.
Chuỗi hữu cơ và OCOP 5 sao mở ra “cuộc chơi mới”
Bước ngoặt của ngành thốt nốt An Giang đến từ việc hình thành chuỗi liên kết sản xuất và định hướng hữu cơ. Thay vì khai thác tự phát, địa phương bắt đầu quy hoạch vùng nguyên liệu, kiểm soát quy trình và kết nối doanh nghiệp bao tiêu.
Một dấu mốc quan trọng là việc các sản phẩm từ thốt nốt đạt chuẩn OCOP 5 sao cấp quốc gia năm 2025, gồm mật thốt nốt dạng sệt, dạng bột và dạng hạt. Điều này không chỉ nâng vị thế sản phẩm mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính.
Cùng với đó, mô hình sản xuất hữu cơ được triển khai tại vùng Bảy Núi. Điểm đặc biệt là cây thốt nốt vốn sinh trưởng tự nhiên, ít can thiệp hóa học, tạo lợi thế khi chuyển đổi sang tiêu chuẩn hữu cơ. Tuy nhiên, thách thức nằm ở truy xuất nguồn gốc và việc đảm bảo toàn bộ hệ sinh thái xung quanh cũng đạt chuẩn.
Sự tham gia của doanh nghiệp trong chuỗi giúp giải quyết bài toán lớn nhất của nông dân là đầu ra. Khi sản phẩm được bao tiêu với giá ổn định, người trồng và người khai thác có động lực duy trì nghề, đồng thời tuân thủ quy trình sản xuất sạch.
Từ chợ quê đến thị trường quốc tế
Không dừng lại ở đường thốt nốt truyền thống, ngành hàng này đang mở rộng sang nhiều dòng sản phẩm giá trị gia tăng như mật thốt nốt cô đặc, dạng bột, đồ uống pha sẵn và các sản phẩm kết hợp thực phẩm.
Một số doanh nghiệp đã đưa sản phẩm sang các thị trường như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu thông qua đơn hàng và chứng nhận hữu cơ quốc tế. Dù quy mô xuất khẩu chưa lớn, đây là bước đi quan trọng trong việc định vị thốt nốt như một nguyên liệu tự nhiên cao cấp, tương tự các sản phẩm đường dừa hay siro cây phong trên thế giới.
Đồng thời, việc cải tiến bao bì, áp dụng công nghệ như ép chân không hay kiểm soát lên men giúp kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo chất lượng đồng đều, yếu tố then chốt để cạnh tranh ở phân khúc cao cấp.
Thốt nốt An Giang đang đứng trước một cơ hội hiếm có để chuyển mình từ đặc sản địa phương thành ngành hàng có giá trị cao. Khi chuỗi sản xuất được chuẩn hóa, hữu cơ hóa và gắn với thị trường, vị ngọt mộc mạc của miền Tây không chỉ dừng lại ở ký ức quê hương mà còn có thể trở thành một biểu tượng nông sản Việt trên bản đồ thế giới.























