Việt Nam có thể trở thành… “con hổ Đông Á cuối cùng”?
Việt Nam đã đi một chặng đường hiếm có trong thế giới đang phát triển. Từ một nền kinh tế nghèo, đất nước này trở thành một trong những trung tâm sản xuất, xuất khẩu và thu hút đầu tư đáng chú ý nhất châu Á. Nhưng chính khi thành công ngày càng rõ, câu hỏi khó hơn cũng xuất hiện: mô hình dựa vào FDI, xuất khẩu và lao động trẻ liệu còn đủ để đưa Việt Nam lên nhóm thu nhập cao?
Trong một cuộc trao đổi gần đây, cựu chuyên gia IMF Steven Barnett nhìn Việt Nam như một trong những câu chuyện tăng trưởng tích cực nhất trong nhiều thập kỷ qua. Ông đặt Việt Nam bên cạnh Trung Quốc, không phải để so sánh quy mô, mà để nhấn mạnh rằng Việt Nam cũng là một trường hợp nổi bật về cải thiện thu nhập và mức sống.
Nhận định này không mới với những người theo dõi kinh tế Việt Nam, nhưng nó gợi ra một vấn đề lớn hơn. Việt Nam đã thắng vòng đầu của toàn cầu hóa. Vòng tiếp theo sẽ khó hơn nhiều.
Từ tham gia chuỗi cung ứng đến giữ lại nhiều giá trị hơn
Trong hơn ba thập kỷ đổi mới và hội nhập, Việt Nam đã tận dụng khá tốt những lợi thế căn bản: lực lượng lao động trẻ, chi phí cạnh tranh, vị trí gần các trung tâm sản xuất lớn của châu Á, chính sách mở cửa và mạng lưới hiệp định thương mại rộng.
Kết quả là Việt Nam trở thành điểm đến quan trọng của nhiều tập đoàn đa quốc gia. Hàng điện tử, dệt may, da giày, gỗ, nông sản, thủy sản và nhiều nhóm hàng chế biến đã đưa tên Việt Nam xuất hiện dày hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhưng xuất khẩu nhiều hơn chưa chắc đồng nghĩa với giàu nhanh hơn nếu phần giá trị giữ lại trong nước còn mỏng. Một sản phẩm có thể được sản xuất tại Việt Nam, nhưng phần thiết kế, công nghệ lõi, nguyên liệu quan trọng, thương hiệu, marketing và phân phối vẫn thuộc về doanh nghiệp nước ngoài. Khi đó, Việt Nam có kim ngạch lớn, nhưng giá trị nội địa chưa tương xứng.
Đây là điểm nghẽn của nhiều nền kinh tế thu nhập trung bình. Họ tham gia được vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng mắc kẹt ở những khâu có biên lợi nhuận thấp. Lao động nhiều, nhà máy nhiều, xuất khẩu nhiều, nhưng năng suất và năng lực doanh nghiệp nội địa không tăng đủ nhanh để tạo bước nhảy thu nhập.
Với Việt Nam, FDI vẫn là bệ phóng quan trọng. Vấn đề không nằm ở việc có cần FDI hay không. Việt Nam vẫn cần dòng vốn, công nghệ, tiêu chuẩn và mạng lưới thị trường từ khu vực này. Câu hỏi khó hơn là doanh nghiệp Việt có lớn lên cùng FDI hay không.
Nếu doanh nghiệp nội chỉ làm bao bì, gia công, logistics đơn giản hoặc cung ứng cấp thấp, Việt Nam sẽ đứng trước nghịch lý: xuất khẩu rất mạnh, nhưng sức mạnh công nghiệp nội địa chưa mạnh tương xứng.
Giai đoạn mới vì vậy không chỉ là đưa thêm hàng Việt ra thế giới. Mục tiêu khó hơn là đưa nhiều giá trị Việt Nam hơn vào từng sản phẩm bán ra thế giới.
Điều này đúng với cả công nghiệp, nông nghiệp, thực phẩm, hàng tiêu dùng, OCOP và làng nghề. Một trái sầu riêng, gói cà phê, chai nước mắm, sản phẩm gỗ hay món thủ công truyền thống sẽ có giá trị khác nhau tùy vào việc Việt Nam chỉ bán nguyên liệu, hay làm chủ được chế biến, tiêu chuẩn, bao bì, câu chuyện thương hiệu và kênh phân phối.
Bẫy thu nhập trung bình là cái bẫy của năng suất
Một điểm đáng chú ý trong lập luận của Steven Barnett là ông không nhìn bẫy thu nhập trung bình như vấn đề khẩu hiệu. Theo ông, từ nghèo lên trung bình, các nền kinh tế có thể tận dụng nhiều lợi thế dễ thấy: dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp, mở cửa thương mại, thu hút đầu tư, xây thêm nhà máy và đô thị hóa nhanh hơn.
Nhưng từ thu nhập trung bình lên thu nhập cao, bài toán khó hơn nhiều. Lúc này, tăng trưởng không thể chỉ dựa vào thêm vốn hay thêm lao động. Nó phải đến từ năng suất.
Năng suất không chỉ là chuyện có thêm robot, AI, nhà máy hiện đại hay trung tâm nghiên cứu. Năng suất còn đến từ cách một nền kinh tế phân bổ nguồn lực. Vốn phải đến được doanh nghiệp tốt. Lao động phải dịch chuyển sang nơi tạo ra giá trị cao hơn. Đất đai, tín dụng, hạ tầng, giáo dục và cơ hội kinh doanh phải được sử dụng hiệu quả hơn.
Nói cách khác, bẫy thu nhập trung bình không phải cái bẫy của thiếu khát vọng. Nó là cái bẫy của năng suất thấp, nguồn lực bị phân bổ sai và doanh nghiệp nội địa không lớn kịp.
Đây cũng là bài học quan trọng từ Trung Quốc và các nền kinh tế Đông Á đi trước. Tăng trưởng nhanh không chỉ đến từ việc có nhiều nhà máy. Nó còn đến từ cải cách liên tục, thị trường linh hoạt, giáo dục tốt hơn, hạ tầng tốt hơn và khả năng đưa lao động từ khu vực năng suất thấp sang khu vực năng suất cao.
Việt Nam có nhiều điểm giống mô hình Đông Á: lực lượng lao động còn tương đối trẻ, nền tảng giáo dục phổ thông khá, tinh thần kinh doanh mạnh, khả năng thích ứng nhanh và vị trí tốt trong chuỗi cung ứng khu vực. Nhưng bối cảnh hôm nay khó hơn thời Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore hay Trung Quốc cất cánh.
Toàn cầu hóa không còn thuận như trước. Căng thẳng thương mại, thuế quan, cạnh tranh Mỹ Trung, tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và an ninh chuỗi cung ứng đang khiến cuộc chơi phức tạp hơn. Việt Nam vẫn phải mở cửa, nhưng không thể mở cửa một cách mong manh.
Điều đó đòi hỏi một nền kinh tế có sức chống chịu cao hơn. Việt Nam cần đa dạng thị trường xuất khẩu, nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ, cải thiện logistics, nâng chuẩn sản phẩm và xây dựng thị trường nội địa sâu hơn.
Thị trường nội địa không nên được xem là phần phụ của tăng trưởng. Nó là nơi doanh nghiệp Việt thử sản phẩm, tích lũy dữ liệu người dùng, xây thương hiệu, tạo dòng tiền và nâng chất lượng trước khi đi ra thế giới. Không có thị trường nội địa đủ mạnh, rất khó có thương hiệu Việt đủ mạnh. Không có thương hiệu Việt đủ mạnh, Việt Nam dễ mãi đứng ở phần sản xuất và gia công trong chuỗi giá trị.
Một thách thức khác là dân số. Việt Nam vẫn còn lợi thế lao động, nhưng lợi thế này không kéo dài mãi. Tỷ lệ sinh giảm và già hóa dân số sẽ làm bài toán tăng trưởng khó hơn trong những thập kỷ tới. Khi lao động trẻ không còn dồi dào như trước, tăng trưởng buộc phải dựa nhiều hơn vào năng suất, kỹ năng, công nghệ và chất lượng quản trị.
Vì vậy, Việt Nam không chỉ cần làm giàu trước khi già. Việt Nam phải nâng năng suất trước khi lợi thế lao động trẻ và chi phí thấp mờ dần.
Câu hỏi “Việt Nam có thể trở thành con hổ Đông Á cuối cùng hay không” vì thế không nên được hiểu như một lời khẳng định lạc quan. Nó là một phép thử.
Nếu Việt Nam tiếp tục chỉ dựa vào FDI, xuất khẩu và lao động giá cạnh tranh, nền kinh tế vẫn có thể tăng trưởng, nhưng khó tạo bước nhảy lên nhóm thu nhập cao. Nếu Việt Nam nâng được năng suất, phát triển doanh nghiệp nội địa, giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng và xây thị trường nội địa đủ mạnh, cơ hội sẽ lớn hơn nhiều.
Thành công cũ của Việt Nam là bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Thành công mới sẽ là giữ lại nhiều hơn trong chuỗi cung ứng đó.
Đó không chỉ là bài toán của nhà hoạch định chính sách. Nó cũng là bài toán của doanh nghiệp Việt, thương hiệu Việt và người tiêu dùng Việt. Bởi trong giai đoạn tới, sức mạnh của một nền kinh tế sẽ không chỉ được đo bằng kim ngạch xuất khẩu hay số nhà máy mới, mà bằng phần giá trị do chính doanh nghiệp trong nước tạo ra, giữ lại và nâng cấp qua từng năm.
Việt Nam đã đi rất xa. Nhưng chặng đường để trở thành nền kinh tế thu nhập cao mới là bài kiểm tra lớn nhất.





















