- Home
- Tương lai đang diễn ra ở đâu?
- Việt Nam cần 1,4 nghìn tỷ USD: Giấc mơ tăng trưởng cao đang vướng ở đâu?
Việt Nam cần 1,4 nghìn tỷ USD: Giấc mơ tăng trưởng cao đang vướng ở đâu?
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với tham vọng tăng trưởng cao, hạ tầng lớn, thị trường vốn sâu hơn và một trung tâm tài chính quốc tế có thể kết nối dòng tiền toàn cầu. Nhưng phía sau những mục tiêu ấy là một câu hỏi rất thực tế: Việt Nam sẽ lấy vốn ở đâu, và hệ thống tài chính hiện tại có đủ sức để gánh tham vọng đó hay không?
Trong các phiên phiên thảo luận kinh tế gần đây, các diễn giả đã phác họa một bức tranh vừa lạc quan, vừa nhiều sức ép. Tăng trưởng của Việt Nam vẫn ở mức cao so với nhiều nền kinh tế khác, nhưng cú sốc từ chiến tranh Iran, giá dầu, chi phí vận tải, lạm phát và áp lực lãi suất đang cho thấy nền kinh tế không miễn nhiễm với biến động toàn cầu.
Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở một vài chỉ số ngắn hạn, mà ở con số lớn hơn nhiều: Việt Nam được cho là cần khoảng 1,4 nghìn tỷ USD trong 5 năm để tài trợ cho các mục tiêu cải cách, phát triển hạ tầng và nâng cấp nền kinh tế. Đây không chỉ là bài toán tiền bạc. Đó là bài kiểm tra về độ sâu của hệ thống tài chính Việt Nam.
Tăng trưởng cao cần một hệ thống vốn mới
Mục tiêu tăng trưởng hai chữ số luôn hấp dẫn. Nó gợi ra hình ảnh một nền kinh tế đang bứt tốc, thu hút đầu tư, mở rộng sản xuất, nâng cấp hạ tầng và bước lên nấc thang giá trị cao hơn. Nhưng tăng trưởng cao không thể chỉ đến từ khát vọng.
Mục tiêu 10% là rất tham vọng. Việt Nam có thể đạt mức tăng trưởng tốt, nhưng để nhảy lên một quỹ đạo cao hơn, nền kinh tế cần lượng vốn lớn hơn, dài hạn hơn và được phân bổ hiệu quả hơn.
Vấn đề là cấu trúc vốn của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào hệ thống ngân hàng. Trong nhiều năm, ngân hàng là kênh cung cấp vốn chủ lực cho doanh nghiệp, bất động sản, tiêu dùng và sản xuất. Nhưng khi nền kinh tế bước vào giai đoạn cần những dự án quy mô lớn như đường sắt tốc độ cao, năng lượng, cảng biển, logistics, đô thị và chuyển đổi công nghệ, tín dụng ngân hàng khó có thể gánh một mình.
Một dự án hạ tầng trị giá hàng chục tỷ USD không thể được tài trợ như một khoản vay thương mại thông thường. Nó cần cấu trúc vốn pha trộn, bao gồm ngân sách, trái phiếu, vốn tư nhân, vốn quốc tế, cổ phần, quỹ đầu tư dài hạn và các cơ chế bảo lãnh phù hợp.
Nói cách khác, Việt Nam không chỉ cần thêm tiền. Việt Nam cần một cách thiết kế dòng tiền hiện đại hơn.
Thị trường chứng khoán vì thế không thể chỉ được nhìn như nơi nhà đầu tư mua bán cổ phiếu. Trong giai đoạn mới, nó phải trở thành hạ tầng vốn của quốc gia. Muốn vậy, thị trường cần thêm doanh nghiệp chất lượng, thêm các đợt IPO lớn, thêm nhà đầu tư tổ chức và chuẩn minh bạch cao hơn.
Tương tự, thị trường trái phiếu cần được phục hồi và phát triển lành mạnh. Ở nhiều nền kinh tế, trái phiếu là kênh vốn dài hạn quan trọng cho hạ tầng, năng lượng, công nghiệp và đô thị. Nếu thị trường trái phiếu còn nhỏ, Việt Nam sẽ tiếp tục bị kẹt giữa hai lựa chọn: dùng ngân sách hoặc dùng tín dụng ngân hàng. Cả hai đều có giới hạn.
VIFC là cơ hội, nhưng không phải phép màu ngắn hạn
Trong bức tranh đó, Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam, thường được nhắc đến với tên VIFC, được xem là một mắt xích quan trọng. VIFC có thể giúp Việt Nam kết nối sâu hơn với dòng vốn toàn cầu, tạo môi trường cho các định chế tài chính, quỹ đầu tư, công ty fintech, tài sản số, giao dịch hàng hóa tài chính và dịch vụ tài chính xuyên biên giới.
Tuy nhiên, VIFC không phải là một kỳ vọng ngắn hạn. Để trở thành trung tâm tài chính quốc tế đúng nghĩa, Việt Nam cần nhiều năm xây dựng nền tảng pháp lý, cơ chế vận hành, hệ thống trọng tài, tòa chuyên biệt và niềm tin của nhà đầu tư. Đây không phải dự án có thể hoàn tất trong một hoặc hai năm. Một trung tâm tài chính quốc tế trưởng thành cần nhiều mảnh ghép pháp lý độc lập, từ cơ chế cấp phép, thuế, ngoại hối, trọng tài, tòa chuyên biệt, quản trị rủi ro cho đến bảo vệ nhà đầu tư.
VIFC vì vậy không nên được hiểu đơn giản là một khu văn phòng tài chính mới. Nó là một dự án thể chế.
Nhà đầu tư quốc tế không chỉ đến vì ưu đãi. Họ cần sự ổn định, khả năng chuyển vốn, cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy, chuẩn công bố thông tin minh bạch và một môi trường pháp lý có thể dự đoán được. Nếu thiếu những yếu tố đó, dòng vốn có thể đến để quan sát, nhưng khó ở lại lâu dài.
Đây cũng là lý do việc nâng hạng thị trường chứng khoán, dù quan trọng, không thể được xem như phép màu. Nâng hạng giúp Việt Nam bước vào tầm ngắm của nhiều nhà đầu tư lớn hơn. Nhưng để biến sự chú ý thành dòng vốn bền vững, Việt Nam cần hàng hóa tốt trên thị trường, thanh khoản thật, cơ chế giao dịch thuận lợi và niềm tin dài hạn.
Dòng tiền chảy vào vàng và tài sản số cho thấy nhu cầu tích sản, phòng thủ rủi ro và tìm kiếm kênh đầu tư của người dân rất lớn. Nếu những dòng tiền này không được đưa vào khuôn khổ minh bạch, chúng có thể nằm ngoài hệ thống tài chính chính thức. Ngược lại, nếu Việt Nam xây được cơ chế quản lý phù hợp, một phần dòng tiền đó có thể trở thành nguồn vốn phục vụ phát triển.
Bài toán vốn của Việt Nam vì thế không chỉ nằm ở nhà đầu tư nước ngoài. Nó còn nằm trong chính nền kinh tế, trong tiền tiết kiệm của người dân, trong tài sản của doanh nghiệp, trong thị trường vàng, trong nhu cầu đầu tư và trong niềm tin vào các kênh tài chính chính thức.
Kết lại, câu chuyện 1,4 nghìn tỷ USD không nên được hiểu là một con số gây choáng. Nó là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang bước vào một giai đoạn khác: giai đoạn mà tăng trưởng không thể chỉ dựa vào lao động rẻ, FDI, xuất khẩu và tín dụng ngân hàng.
Muốn đi xa hơn, Việt Nam cần một hệ thống vốn sâu hơn, minh bạch hơn và biết chia tải tốt hơn giữa ngân hàng, chứng khoán, trái phiếu, vốn tư nhân, vốn quốc tế và các kênh đầu tư mới.
Giấc mơ tăng trưởng cao vẫn có cơ sở. Nhưng để giấc mơ ấy thành hiện thực, Việt Nam phải giải được câu hỏi căn bản nhất: không chỉ là có bao nhiêu vốn, mà là vốn được huy động, quản lý và phân bổ như thế nào.




















