- Home
- Điều Việt Nam có thể học
- Công nghiệp văn hóa Việt Nam: Bản sắc có thừa, chỉ thiếu bệ đỡ để bay xa
Công nghiệp văn hóa Việt Nam: Bản sắc có thừa, chỉ thiếu bệ đỡ để bay xa
Trong khi Hàn Quốc biến K-pop, phim ảnh, mỹ phẩm và ẩm thực thành thứ “quyền lực mềm” càn quét toàn cầu, Việt Nam vẫn đang loay hoay với một bài toán lớn: Làm sao để kho tàng văn hóa đồ sộ của cha ông không chỉ nằm lại trong bảo tàng, ký ức hay các mùa lễ hội, mà phải trở thành một ngành kinh tế hái ra tiền?
Hallyu không đến từ vận may
Nhắc đến thành công của ngành giải trí xứ kim chi, người ta thường nghĩ ngay đến những hiện tượng như BTS, BlackPink hay Squid Game. Nhưng nhìn rộng ra, phía sau ánh hào quang của các ngôi sao là một cỗ máy được vận hành bài bản suốt nhiều thập kỷ. Ở đó, nhà nước dọn đường bằng cơ chế, doanh nghiệp rót vốn, nghệ sĩ dốc sức sáng tạo, còn công chúng thì sẵn sàng mở ví.
Số liệu từ Reuters cho thấy, xuất khẩu tài sản sở hữu trí tuệ (gồm âm nhạc, phim ảnh, game) của Hàn Quốc đã tăng vọt hơn 3 lần trong một thập kỷ qua, chạm mốc 9,85 tỷ USD vào năm 2024. Dù con số này còn khiêm tốn nếu đặt cạnh kim ngạch xuất khẩu hàng hóa (696,2 tỷ USD), nhưng nó lại là động lực tăng trưởng mới, giúp định vị thương hiệu quốc gia cực kỳ hiệu quả.
Cái hay của người Hàn không phải là tạo ra vài ngôi sao đơn lẻ, mà là họ gầy dựng được cả một thị trường.
Công thức thành công của Hàn Quốc nằm ở sự gắn kết chặt chẽ giữa ba chân kiềng: Nhà nước – Doanh nghiệp – Công chúng. Chính phủ không làm thay thị trường, họ kéo các tập đoàn, nhà rạp, nền tảng số và các quỹ tài chính vào cuộc. Đồng thời, họ giáo dục và nuôi dưỡng một thế hệ công chúng văn minh: biết thưởng thức, tôn trọng bản quyền và sẵn sàng lan tỏa sản phẩm.
Đây chính là bài học nhãn tiền cho Việt Nam. Một nền công nghiệp văn hóa khỏe mạnh không thể sống dựa vào vài hiện tượng “ăn may” hay những cơn sốt nhất thời. Nó cần một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh: từ biên kịch, nhà sản xuất, quỹ đầu tư, cho đến đội ngũ làm marketing quốc tế và một thị trường nội địa đủ lớn để nuôi sống ngành.
Từ “mỏ quặng” chất liệu đến chuỗi giá trị triệu đô
Xét về chất liệu, Việt Nam sở hữu một “mỏ vàng” vô tận. Từ tà áo dài, tiếng đàn bầu, ẩm thực đặc sắc, võ thuật truyền thống cho đến những câu chuyện lịch sử, phong vị vùng miền độc đáo… Chất liệu phong phú là vậy, nhưng câu hỏi đặt ra là: Chúng ta đã biết “đóng gói” chúng thành những sản phẩm, trải nghiệm hay nội dung số đủ sức cạnh tranh toàn cầu hay chưa?
Trong một thế giới phẳng, văn hóa không chỉ là những gì thuộc về quá khứ. Đối với người trẻ, văn hóa là điểm tựa để họ biết mình là ai khi bước ra biển lớn. Đó là cách họ ứng xử trước áp lực, cách giữ mình giữa dòng biến động và cách kể câu chuyện xứ sở bằng thứ ngôn ngữ mà bạn bè quốc tế có thể thấu cảm.
Còn ở góc độ kinh tế, văn hóa chính là “giấy thông hành” cho thương mại. Một sản phẩm có thể cạnh tranh bằng giá cả hay thiết kế, nhưng để khách hàng nhớ lâu và trung thành, sản phẩm đó bắt buộc phải có một câu chuyện làm lay động cảm xúc.
Đó là lý do vì sao làn sóng Hallyu của Hàn Quốc không dừng lại ở âm nhạc hay phim ảnh. Nó là một hệ sinh thái cộng sinh: phim ảnh quảng bá cho mỹ phẩm, thời trang; K-pop kích cầu du lịch, ẩm thực và học tiếng Hàn. Tờ The Guardian từng nhận định, trong hệ sinh thái này, nhà nước chỉ đóng vai trò hỗ trợ, còn khu vực tư nhân và sức sáng tạo cá nhân mới là trung tâm của mọi chuyển động.
Thay đổi tư duy: Từ “gia công” sang “hệ sinh thái”
Việt Nam đã có những bước đi quyết liệt về mặt chính sách. Quyết định 2486/QĐ-TTg cuối năm 2025 phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đã gọi tên 10 lĩnh vực trọng điểm (điện ảnh, game, du lịch văn hóa, thiết kế sáng tạo…). Đầu năm 2026, Nghị quyết 80-NQ/TW tiếp tục khẳng định văn hóa là nguồn lực nội sinh cốt lõi. Trục phát triển dài hạn đã được định hình rõ ràng.
Tuy nhiên, văn bản thì chưa thể thay đổi ngay thực tế.
- Một danh thắng đẹp đến mấy mà thiếu câu chuyện, thiếu trải nghiệm số thì du khách cũng chỉ đến “check-in” rồi đi.
- Một bộ phim ý tưởng hay nhưng kịch bản non tay, thiếu chiến lược phát hành quốc tế thì mãi quanh quẩn ở “sân nhà”.
- Một làng nghề thâm niên nhưng thiếu tư duy thiết kế và bảo hộ bản quyền thì vẫn mãi chịu kiếp gia công giá rẻ.
Chúng ta không cần, và cũng không thể tạo ra một BTS hay BlackPink phiên bản Việt. Thế giới không cần một bản sao của Hàn Quốc. Điều Việt Nam cần lúc này là một hệ sinh thái chuyên nghiệp để biến “bản sắc Việt” thành “thương hiệu Việt”.
Khi đó, điện ảnh sẽ làm nhiệm vụ quảng bá quốc gia, ẩm thực mở đường cho nông sản, âm nhạc dân gian kết hợp với công nghệ để tiếp cận giới trẻ, còn game và hoạt hình sẽ đưa các câu chuyện lịch sử, huyền thoại Việt Nam ra thế giới.
Công nghiệp văn hóa không phải là cây đũa thần có thể thay thế cho chất lượng sản xuất hay logistics. Nhưng khi những nền tảng kinh tế cơ bản đã vững vàng, văn hóa chính là chất xúc tác tạo nên sự khác biệt. Một bài hát hay có thể kéo hàng triệu khách du lịch; một bộ phim chạm vào cảm xúc có thể làm hồi sinh cả một vùng đất.
Việt Nam có đủ nguyên liệu thô để bắt đầu. Bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là phải xâu chuỗi chúng lại thành một vòng tuần hoàn khép kín: Sáng tạo, bảo hộ bản quyền, đầu tư sản xuất, truyền thông và phân phối. Chỉ khi làm được điều đó, văn hóa mới thực sự trở thành chiếc đòn bẩy kinh tế quyền lực, đưa thương hiệu và hình ảnh Việt Nam đi xa hơn trong cuộc cạnh tranh toàn cầu.
















