Chuyển đổi xanh: “Tấm vé bắt buộc” để doanh nghiệp Việt giữ thị trường xuất khẩu
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang tái định hình theo hướng bền vững, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính hình ảnh mà đã trở thành điều kiện sống còn. Từ cơ chế CBAM của châu Âu đến các yêu cầu ESG và truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản và chế biến thực phẩm, đang đứng trước một cuộc chuyển dịch sâu sắc. Ai thích nghi nhanh sẽ nâng được vị thế, ai chậm chân có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế.
Áp lực xanh hóa từ thị trường toàn cầu đang siết chặt
Những năm gần đây, các thị trường lớn như EU và Mỹ không còn dừng lại ở việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thay vào đó, họ mở rộng kiểm soát sang toàn bộ quá trình sản xuất, từ phát thải khí nhà kính, sử dụng năng lượng, xử lý nước thải đến điều kiện lao động và quản trị doanh nghiệp.
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon CBAM của EU chính thức bước vào giai đoạn chuyển tiếp từ tháng 10 năm 2023 và sẽ vận hành đầy đủ từ năm 2026. Giai đoạn đầu tập trung vào các ngành phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro. Dù chưa trực tiếp áp lên nông sản, nhưng tác động lan tỏa là rất rõ rệt khi các chuỗi cung ứng toàn cầu bắt đầu yêu cầu tiêu chuẩn phát thải và minh bạch sâu hơn.
Song song đó, quy định chống phá rừng của EU cùng các tiêu chuẩn ESG đang tạo ra một lớp “hàng rào mềm” nhưng có sức sàng lọc mạnh. Doanh nghiệp không chỉ phải chứng minh sản phẩm đạt chuẩn, mà còn phải chứng minh cách sản xuất ra sản phẩm đó là bền vững và có trách nhiệm.
Doanh nghiệp Việt đang chuyển mình nhưng chưa đồng đều
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều doanh nghiệp chế biến nông sản đã bắt đầu đầu tư công nghệ xanh để đáp ứng yêu cầu xuất khẩu. Một số đơn vị chuyển sang sử dụng năng lượng sinh khối, hệ thống tuần hoàn nước, công nghệ giảm phát thải thay cho nhiên liệu hóa thạch.
Trường hợp của Trà Bắc là một ví dụ tiêu biểu. Doanh nghiệp này đã cải tiến công nghệ sản xuất than hoạt tính từ gáo dừa theo hướng tuần hoàn, tận dụng khí thải để tạo hơi nước, qua đó giảm đáng kể phát thải và chi phí năng lượng. Điều đáng nói là chính yếu tố xanh hóa này lại trở thành lợi thế cạnh tranh khi tiếp cận các thị trường khó tính.
Tuy nhiên, bức tranh chung vẫn còn nhiều khoảng trống. Phần lớn doanh nghiệp trong khu vực là doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn hạn chế về hiểu biết ESG, thiếu công cụ đo lường phát thải và chưa có hệ thống dữ liệu chuẩn hóa. Nhiều đơn vị vẫn nhìn chuyển đổi xanh như một gánh nặng chi phí thay vì một khoản đầu tư dài hạn.
Thực tế cho thấy, điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà nằm ở năng lực quản trị và khả năng xây dựng hệ thống dữ liệu để đáp ứng yêu cầu minh bạch của thị trường quốc tế.
Cuộc sàng lọc mới của thương mại toàn cầu
Điều đang diễn ra không đơn thuần là một xu hướng môi trường, mà là một cuộc tái cấu trúc lợi thế cạnh tranh. Trong quá khứ, doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh bằng chi phí thấp và nguồn nguyên liệu dồi dào. Nhưng trong giai đoạn mới, lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng quản trị tốt, minh bạch và kiểm soát được phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Đáng chú ý, các nhà đầu tư toàn cầu cũng đang thay đổi cách đánh giá doanh nghiệp. Một phần lớn giá trị doanh nghiệp đến từ tài sản vô hình, trong đó ESG đóng vai trò ngày càng quan trọng. Điều này khiến chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện xuất khẩu, mà còn là câu chuyện thu hút vốn và nâng định giá doanh nghiệp.
Nếu không chuẩn bị từ sớm, doanh nghiệp có thể không bị loại ngay lập tức, nhưng sẽ dần mất cơ hội tiếp cận các thị trường giá trị cao. Ngược lại, những đơn vị đi trước có thể tận dụng làn sóng này để nâng cấp vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chuyển đổi xanh đang định nghĩa lại luật chơi của thương mại quốc tế. Với doanh nghiệp Việt Nam, đây không chỉ là áp lực mà còn là cơ hội hiếm có để chuyển mình. Vấn đề không còn là có làm hay không, mà là làm nhanh đến đâu và làm bài bản đến mức nào.























