Bài toán 18%: Vì sao Việt Nam xuất khẩu rất mạnh nhưng doanh nghiệp Việt vẫn khó leo cao?
  1. Home
  2. Điều Việt Nam còn thiếu
  3. Bài toán 18%: Vì sao Việt Nam xuất khẩu rất mạnh nhưng doanh nghiệp Việt vẫn khó leo cao?
editor 18 giờ trước

Bài toán 18%: Vì sao Việt Nam xuất khẩu rất mạnh nhưng doanh nghiệp Việt vẫn khó leo cao?

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn đặc biệt của công nghiệp chế tạo. Xuất khẩu tăng mạnh, dòng vốn FDI tiếp tục đổ vào, các ngành điện tử, bán dẫn, AI, công nghiệp hỗ trợ mở ra cơ hội mới. Nhưng phía sau những con số đẹp là một câu hỏi lớn hơn: doanh nghiệp Việt đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị toàn cầu, và phần giá trị nào thật sự thuộc về Việt Nam?

Trong nhiều năm, Việt Nam được nhắc đến như một cứ điểm sản xuất mới của châu Á. Điện thoại, máy tính, linh kiện điện tử, dệt may, giày dép, đồ gỗ, thiết bị gia dụng xuất khỏi Việt Nam ngày càng nhiều. Nhưng khi nhìn sâu vào cấu trúc sản xuất, bức tranh phức tạp hơn. Một nền kinh tế có thể xuất khẩu rất lớn, nhưng doanh nghiệp nội địa chưa chắc đã nắm phần giá trị lớn nhất trong mỗi sản phẩm.

Theo dữ liệu của World Bank, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm từ 35% năm 2009 xuống còn 18% năm 2023. Khu vực doanh nghiệp nước ngoài hiện vẫn chiếm khoảng 73% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điều đó cho thấy nghịch lý lớn của nền kinh tế Việt Nam: hội nhập thương mại rất sâu, nhưng năng lực tham gia của doanh nghiệp nội địa vào phần lõi của chuỗi cung ứng vẫn còn hạn chế.

Tại một tọa đàm về công nghiệp hỗ trợ và chuỗi cung ứng, các diễn giả cùng nhìn nhận mức độ kết nối của doanh nghiệp Việt với chuỗi giá trị toàn cầu hiện mới ở mức trung bình, thậm chí nếu xét toàn nền kinh tế thì còn thấp. Một số ngành như cơ khí, chế tạo, chế biến gỗ, linh kiện điện gia dụng, dụng cụ cầm tay hay công nghiệp hỗ trợ đang có bước tiến, nhưng mặt bằng chung vẫn chưa đủ dày để tạo ra sức bật lớn.

Câu chuyện vì thế không còn dừng ở việc Việt Nam có tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là Việt Nam tham gia với vai trò nào.

Từ làm được hàng đến làm chủ sản phẩm

Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, không phải mọi vị trí đều tạo ra giá trị như nhau. Gia công, lắp ráp, sản xuất theo bản vẽ có thể mang lại doanh thu và việc làm, nhưng phần giá trị cao hơn thường nằm ở thiết kế sản phẩm, công nghệ lõi, vật liệu, khuôn mẫu, tiêu chuẩn, thương hiệu và kênh phân phối.

Đây chính là điểm nghẽn của nhiều doanh nghiệp Việt. Họ đã có nhà xưởng, máy móc, hệ thống quản lý chất lượng và khả năng sản xuất ổn định. Nhưng để bước lên nấc cao hơn, doanh nghiệp phải có năng lực nghiên cứu, phát triển sản phẩm, thiết kế, thử nghiệm, chứng nhận, sở hữu bản quyền và chủ động chào hàng với khách quốc tế.

Một đại diện doanh nghiệp cơ khí tại tọa đàm nói rằng công ty của ông đã tham gia chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp FDI hơn 20 năm, nhưng phần giá trị chủ yếu vẫn nằm ở sản xuất, chưa phải nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Rào cản lớn nhất, theo ông, là năng lực phát triển sản phẩm. Doanh nghiệp Việt có thể làm tốt theo yêu cầu của khách hàng, nhưng để tự tạo ra sản phẩm, tự đăng ký bản quyền, tự xây dựng danh mục hàng hóa và tự đi chào bán ra thế giới là một bài toán khác.

Đây cũng là con đường mà nhiều nền công nghiệp châu Á từng trải qua: từ OEM sang ODM, rồi OBM. OEM là sản xuất theo đơn hàng. ODM là tự thiết kế, phát triển sản phẩm. OBM là sở hữu thương hiệu riêng. Khi còn ở tầng OEM, doanh nghiệp dễ bị ép giá và dễ bị thay thế. Khi đi lên ODM, doanh nghiệp bắt đầu bán năng lực kỹ thuật. Khi đạt tới OBM, doanh nghiệp có thương hiệu, khách hàng và biên giá trị riêng.

Với Việt Nam, hành trình này đã bắt đầu ở một số doanh nghiệp tiên phong. Có doanh nghiệp cơ khí đặt mục tiêu phát triển thang máy thương hiệu Việt, tiến tới xuất khẩu. Có doanh nghiệp trong chuỗi Samsung đầu tư hàng trăm tỷ đồng để làm cơ khí chính xác, vượt qua các vòng audit khắt khe rồi từng bước mở rộng vai trò trong cụm linh kiện máy giặt. Những câu chuyện ấy cho thấy cơ hội là có thật, nhưng cánh cửa này không mở cho doanh nghiệp yếu về vốn, tiêu chuẩn, kỷ luật sản xuất và năng lực kỹ thuật.

Samsung là một ví dụ đáng chú ý. Số doanh nghiệp Việt trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho tập đoàn này đã tăng mạnh trong thập niên qua. Nhưng con số nhà cung ứng chỉ là điểm khởi đầu. Điều cần đọc kỹ hơn là doanh nghiệp Việt đang cung cấp phần nào trong chuỗi: linh kiện lõi, cụm kỹ thuật, khuôn mẫu, cơ khí chính xác, hay chủ yếu là bao bì, vật tư phụ trợ và dịch vụ đi kèm.

Nói cách khác, trở thành nhà cung ứng cấp 1 về mặt hợp đồng chưa chắc đồng nghĩa với cấp cao về công nghệ. Đây là khoảng cách mà doanh nghiệp Việt phải vượt qua nếu muốn giữ nhiều giá trị hơn trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

Cơ hội mới từ AI, bán dẫn và công nghiệp hỗ trợ

Bối cảnh năm 2026 đang tạo ra một cửa sổ cơ hội hiếm có. World Bank ghi nhận Việt Nam bước vào năm 2026 với vị thế tăng trưởng mạnh trong ASEAN, nhờ xuất khẩu chế tạo, FDI, đầu tư công và cải cách thể chế. Xuất khẩu hàng hóa liên quan đến AI của Việt Nam tăng nhanh, phản ánh vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong chuỗi phần cứng công nghệ, từ điện tử đến thiết bị trung gian và bán dẫn hậu đoạn.

Reuters cũng đưa tin Samsung dự kiến đầu tư khoảng 1,5 tỷ USD vào nhà máy kiểm thử chip tại Thái Nguyên, dự kiến vận hành từ năm 2027. Cùng với sự hiện diện của Intel, Amkor, Hana Micron và nhiều nhà đầu tư công nghệ khác, Việt Nam đang có cơ hội bước sâu hơn vào chuỗi bán dẫn, đặc biệt ở các công đoạn hậu đoạn, kiểm thử, đóng gói, linh kiện chính xác và dịch vụ kỹ thuật.

Tuy nhiên, cơ hội càng lớn thì tiêu chuẩn càng cao. Bán dẫn, hàng không, UAV, thiết bị công nghiệp chính xác hay tự động hóa không giống các ngành thâm dụng lao động trước đây. Doanh nghiệp muốn tham gia phải đáp ứng yêu cầu về phòng sạch, đo kiểm, truy xuất nguồn gốc, quản trị chất lượng, tiêu chuẩn quốc tế, kỹ sư trình độ cao và vốn đầu tư dài hạn.

Trong khi đó, Chính phủ đã phê duyệt chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa bình quân của một số ngành công nghiệp chủ lực lên 40 – 45% vào năm 2030. Đây là tín hiệu chính sách quan trọng, bởi Việt Nam không thể chỉ trông chờ vào việc thu hút thêm nhà máy FDI. Muốn trở thành một nền công nghiệp mạnh, Việt Nam cần hệ sinh thái nhà cung ứng nội địa đủ sâu.

Nghị quyết 57 về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân cũng đặt ra một khung tư duy mới. Một bên nhấn vào công nghệ, một bên nhấn vào chủ thể doanh nghiệp tư nhân. Nhưng giá trị thật của chính sách sẽ chỉ được đo bằng việc nó có đi vào nhà máy hay không: có giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn, tiêu chuẩn, phòng thử nghiệm, chuyên gia kỹ thuật, đào tạo kỹ sư, kết nối khách hàng và đơn hàng thật hay không.

Một điểm đáng chú ý khác là lợi thế lao động rẻ của Việt Nam không còn chắc chắn như trước. Khi ngành chế tạo tăng nhanh, nhu cầu lao động kỹ năng cao hơn, tiền lương tăng và nhiều doanh nghiệp bắt đầu thiếu nhân lực, con đường cạnh tranh bằng lao động phổ thông sẽ hẹp dần. Tự động hóa, robot, Vision AI, nhà máy thông minh và quản trị sản xuất số sẽ không còn là lựa chọn xa xỉ, mà trở thành yêu cầu để tồn tại.

Điều này buộc doanh nghiệp Việt phải thay đổi tư duy. Không thể mãi chờ khách hàng đưa bản vẽ, giao đơn hàng rồi tối ưu chi phí gia công. Doanh nghiệp muốn đi xa phải biết nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm, phát triển khuôn mẫu, kiểm soát tiêu chuẩn, đăng ký sở hữu trí tuệ và xây dựng thương hiệu. Nền công nghiệp muốn mạnh phải có những doanh nghiệp đủ sức chủ động nói với khách hàng quốc tế rằng: chúng tôi có sản phẩm, có giải pháp và có năng lực đáp ứng điều các bạn cần.

Việt Nam đang đứng trước một cơ hội công nghiệp lớn. Nhưng cơ hội này sẽ không tự động biến thành sức mạnh quốc gia. Nếu doanh nghiệp nội địa chỉ đứng ở phần thấp của chuỗi, Việt Nam có thể tiếp tục xuất khẩu nhiều nhưng vẫn giữ lại ít giá trị. Nếu doanh nghiệp Việt leo lên được nấc thiết kế, công nghệ, tiêu chuẩn và thương hiệu, câu chuyện sẽ khác.

Thách thức của Việt Nam trong giai đoạn mới không còn là làm sao để thế giới đặt thêm nhà máy tại Việt Nam. Thách thức lớn hơn là làm sao để doanh nghiệp Việt bước sâu hơn vào bên trong những nhà máy đó, giữ nhiều giá trị hơn trong mỗi sản phẩm và từng bước có tên trên bản đồ công nghiệp toàn cầu.

2 lượt xem | 0 bình luận

Bạn thấy bài viết mang lại giá trị?

Click ngay để cảm ơn tác giả!

Tác giả vẫn chưa cập nhật trạng thái

Chức năng bình luận hiện chỉ có thể hoạt động sau khi bạn đăng nhập!