- Home
- Thương Hiệu Quốc gia
- Từ Made in Vietnam đến Created in Vietnam: Thời khắc nâng hạng giá trị của nền kinh tế Việt Nam
Từ Made in Vietnam đến Created in Vietnam: Thời khắc nâng hạng giá trị của nền kinh tế Việt Nam
Trong hơn ba thập niên qua, Việt Nam đã đi một chặng đường dài từ một nền kinh tế thu nhập thấp sang nhóm quốc gia có thu nhập trung bình. Nhưng khi lợi thế chi phí lao động dần thu hẹp và cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, câu hỏi cốt lõi không còn là Việt Nam sản xuất được bao nhiêu, mà là Việt Nam tạo ra giá trị gì. Sự dịch chuyển từ Made in Vietnam sang Created in Vietnam đang trở thành bài toán chiến lược của giai đoạn phát triển tiếp theo.
Nền tảng tăng trưởng đã đủ, nhưng mô hình cũ không còn bền vững
Đầu thập niên 1990, GDP bình quân đầu người của Việt Nam chỉ quanh vài trăm USD. Đến năm 2024, con số này đã đạt khoảng 4.700 USD theo dữ liệu của World Bank. Trong nhiều thập niên, nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 6 – 7% mỗi năm, đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm sáng tăng trưởng của châu Á.
Cùng lúc, cấu trúc dân số vẫn còn tương đối thuận lợi. Tuổi trung vị của Việt Nam hiện vào khoảng 33, thấp hơn đáng kể so với Thái Lan, nơi tuổi trung vị đã vượt 40. Lợi thế này mang lại một lực lượng lao động còn trẻ, nhưng cũng đặt ra áp lực phải nhanh chóng nâng cao chất lượng tăng trưởng trước khi dân số bước vào giai đoạn già hóa.
Mô hình dựa trên lao động chi phí thấp và gia công xuất khẩu từng giúp Việt Nam bứt tốc, song mô hình đó đang chạm trần. Khi tiền lương tăng và chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, lợi thế cạnh tranh buộc phải dịch chuyển từ “rẻ” sang “tinh xảo”, từ số lượng sang giá trị gia tăng.
Lợi thế mới nằm ở năng lực tạo giá trị và kỷ luật chất lượng
Việt Nam không phải quốc gia có chi phí lao động thấp nhất, nhưng lại sở hữu một lợi thế khác ít được định lượng: tay nghề, sự tỉ mỉ và khả năng thích nghi cao của lực lượng lao động. Điều này giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các khâu có yêu cầu kỹ thuật và độ chính xác cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trường hợp của Samsung là minh họa rõ nét. Việt Nam hiện là cứ điểm sản xuất lớn nhất của tập đoàn này, có thời điểm chiếm tới khoảng 60% sản lượng điện thoại Samsung bán ra toàn cầu. Tuy nhiên, giá trị lớn hơn không chỉ nằm ở quy mô, mà ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, kỷ luật vận hành và tốc độ học hỏi của hệ sinh thái sản xuất tại Việt Nam. Câu chuyện này gợi mở một hướng đi quan trọng: muốn leo lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị, Việt Nam phải làm chủ năng lực, không chỉ làm tốt vai trò được giao.
Thương hiệu, sáng tạo và lời hứa giá trị của doanh nghiệp Việt
Bước chuyển từ Made in Vietnam sang Created in Vietnam không thể tách rời xây dựng thương hiệu. Thương hiệu không đơn thuần là logo hay truyền thông, mà là một lời hứa được thực hiện nhất quán trong suốt vòng đời sản phẩm và trải nghiệm khách hàng.
Các doanh nghiệp Việt Nam thành công thường là những đơn vị hiểu rõ điều này. Vinamilk, với thông điệp phát triển gắn liền chất lượng sản phẩm và mục tiêu xã hội, cho thấy thương hiệu chỉ bền vững khi được chống đỡ bằng năng lực cốt lõi, đổi mới liên tục và quản trị dài hạn. Khi người tiêu dùng ngày càng tinh tế, những thương hiệu dựa trên vỏ bọc hay lòng yêu nước cảm tính sẽ nhanh chóng bị đào thải.
Ở cấp độ quốc gia, việc thúc đẩy sáng tạo, thiết kế, nghiên cứu và phát triển đang được đặt trong khung chính sách lớn hơn, với các định hướng về khoa học công nghệ, chuyển đổi số, hội nhập và phát triển khu vực kinh tế tư nhân. Đây là nền tảng để doanh nghiệp Việt không chỉ tham gia thị trường nội địa, mà đủ sức cạnh tranh bằng giá trị riêng trên thị trường quốc tế.
Thời khắc quyết định của một giai đoạn phát triển mới
Việt Nam đang đứng trước một thời khắc mang tính bản lề. Các điều kiện nền tảng đã được tích lũy đủ dày, nhưng quỹ thời gian không còn dài. Nếu không kịp chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên sáng tạo, thương hiệu và năng suất cao, lợi thế hiện tại sẽ dần xói mòn.
Chuyển dịch sang Created in Vietnam không phải là khẩu hiệu, mà là quá trình đòi hỏi thay đổi tư duy quản trị, đầu tư dài hạn và chuẩn mực chất lượng khắt khe hơn. Đây chính là phép thử cho tham vọng nâng hạng vị thế của kinh tế Việt Nam trong thập niên tới.
























