Việt Nam áp sát Thái Lan về GDP: Bứt phá hay ảo ảnh tăng trưởng phụ thuộc FDI?
Trong vài năm gần đây, Việt Nam nổi lên như một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á, tiến sát quy mô GDP của Thái Lan. Nhưng phía sau những con số ấn tượng là một câu hỏi lớn hơn: liệu Việt Nam đang thực sự vượt lên bằng nội lực, hay chỉ đang tận dụng chu kỳ thuận lợi của dòng vốn và thương mại toàn cầu. Câu trả lời không đơn giản, và chính ở điểm này, câu chuyện Việt Nam và Thái Lan trở thành một phép thử quan trọng về chất lượng tăng trưởng.
Cuộc đua GDP: Việt Nam tăng tốc, Thái Lan chững lại
Theo dữ liệu mới nhất từ IMF, quy mô GDP danh nghĩa năm 2025 của Việt Nam ước đạt khoảng 511 tỷ USD, trong khi Thái Lan đạt khoảng 561 tỷ USD. Khoảng cách đã thu hẹp đáng kể, khi Việt Nam hiện tương đương hơn 90% quy mô của nền kinh tế Thái Lan.
Tốc độ tăng trưởng là yếu tố then chốt. Việt Nam duy trì mức tăng trưởng cao, khoảng 6 đến gần 7% trong giai đoạn 2025 – 2026 theo dự báo của World Bank. Trong khi đó, Thái Lan chỉ dao động quanh mức dưới 3%, thậm chí thấp hơn trong một số kịch bản thận trọng của IMF.
Sự phân hóa này phản ánh hai trạng thái khác nhau. Việt Nam đang trong giai đoạn “dân số vàng” và hưởng lợi mạnh từ dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngược lại, Thái Lan bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm với áp lực già hóa dân số, nợ hộ gia đình cao và năng suất suy giảm.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, quy mô tổng không phản ánh đầy đủ chất lượng nền kinh tế. GDP bình quân đầu người của Thái Lan vẫn cao hơn đáng kể so với Việt Nam. Điều này cho thấy nền tảng tích lũy của Thái Lan vẫn dày hơn, dù tốc độ đã chậm lại.
Nội lực hay ngoại lực: Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam
Điểm đáng chú ý nhất trong cấu trúc tăng trưởng của Việt Nam nằm ở sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI. Năm 2025, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài chiếm hơn 77% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước chỉ đóng góp chưa tới một phần tư.
Mô hình này giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh trong ngắn hạn, đặc biệt khi các tập đoàn toàn cầu dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc. Nhưng nó cũng đặt ra một giới hạn rõ ràng. Giá trị gia tăng thực sự giữ lại trong nền kinh tế nội địa còn hạn chế, trong khi năng lực công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển tương xứng.
So với Việt Nam, Thái Lan dù tăng trưởng chậm hơn nhưng sở hữu hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh hơn, đặc biệt trong lĩnh vực ô tô và chế tạo. Nước này vẫn là trung tâm sản xuất ô tô lớn nhất Đông Nam Á với sản lượng khoảng 1,4 đến 1,5 triệu xe mỗi năm.
Điều này tạo ra một nghịch lý. Việt Nam có thể sớm vượt Thái Lan về quy mô GDP, nhưng lại chưa chắc vượt về chiều sâu công nghiệp. Một nền kinh tế có thể lớn nhanh, nhưng nếu thiếu nền tảng sản xuất nội địa mạnh, khả năng chống chịu dài hạn sẽ bị hạn chế.
Hai mô hình, hai rủi ro: Bài toán dài hạn của khu vực
Việt Nam và Thái Lan đang đi theo hai con đường khác nhau, nhưng đều đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc.
Với Thái Lan, rủi ro lớn nhất nằm ở sự trì trệ kéo dài. Nợ hộ gia đình vẫn ở mức rất cao, từng tiệm cận 90% GDP. Dân số già hóa nhanh khiến lực lượng lao động suy giảm, trong khi năng suất không còn cải thiện mạnh như trước. Đây là dấu hiệu điển hình của một nền kinh tế đang tiến gần đến bẫy thu nhập trung bình cao.
Trong khi đó, Việt Nam đối mặt với rủi ro ngược lại. Tăng trưởng nhanh nhưng phụ thuộc vào bên ngoài, từ FDI đến nhu cầu toàn cầu. Đồng thời, tốc độ già hóa dân số của Việt Nam thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Dự báo đến khoảng năm 2036, Việt Nam sẽ chính thức bước vào giai đoạn dân số già.
Nếu không kịp nâng cấp nền tảng công nghệ, phát triển doanh nghiệp nội địa và cải thiện chất lượng tăng trưởng, Việt Nam có nguy cơ rơi vào tình trạng chưa kịp giàu đã già.
Điểm chung của cả hai nền kinh tế là nhu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc. Thái Lan cần cải cách để thoát khỏi trạng thái trì trệ, còn Việt Nam cần chuyển từ tăng trưởng dựa vào số lượng sang tăng trưởng dựa vào giá trị.
Việt Nam đang tiến rất gần Thái Lan về quy mô kinh tế, nhưng câu chuyện thực sự không nằm ở việc ai vượt ai. Điều quan trọng hơn là nền kinh tế nào xây dựng được nội lực đủ mạnh để duy trì tăng trưởng trong dài hạn.
Trong một thế giới ngày càng bất định, tốc độ không còn là yếu tố duy nhất quyết định thành công. Năng lực nội sinh, khả năng đổi mới và sức chống chịu mới là thước đo cuối cùng. Việt Nam đã đi rất nhanh, nhưng chặng đường phía trước sẽ đòi hỏi nhiều hơn là tăng trưởng cao.























