Từ K-pop đến kim chi: Hàn Quốc đã xuất khẩu văn hóa và giấc mơ châu Á như thế nào?
  1. Home
  2. Nhìn Ra Thế giới
  3. Từ K-pop đến kim chi: Hàn Quốc đã xuất khẩu văn hóa và giấc mơ châu Á như thế nào?
editor 7 tháng trước

Từ K-pop đến kim chi: Hàn Quốc đã xuất khẩu văn hóa và giấc mơ châu Á như thế nào?

BTS, BLACKPINK, Parasite, kim chi, mỹ phẩm, Samsung, Hyundai… nếu từng nghĩ rằng các yếu tố trên là riêng lẻ, thì bạn có thể sẽ ngạc nhiên khi biết: tất cả đều là một phần của chiến lược xuất khẩu văn hóa quy mô toàn cầu mà Hàn Quốc đã theo đuổi suốt gần ba thập kỷ qua.

Câu chuyện Hàn Quốc không chỉ là câu chuyện của K-pop. Đó là bài học về cách một quốc gia nhỏ, sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, đã từng bước xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa toàn diện, để không chỉ bán âm nhạc mà còn bán phong cách sống, hình ảnh quốc gia và niềm tin vào sự hiện đại châu Á.

Từ khủng hoảng kinh tế đến quyết sách quốc gia: Làn sóng Hallyu ra đời

Sau khi gần như kiệt quệ vì khủng hoảng tài chính châu Á 1997, chính phủ Hàn Quốc nhận ra rằng: văn hóa không chỉ là giá trị tinh thần, nó còn là nguồn lực kinh tế và quyền lực mềm.

Từ đó, họ bắt đầu đưa văn hóa vào tầm nhìn phát triển quốc gia:

  • Thành lập Korea Creative Content Agency (KOCCA) để quản lý và thúc đẩy xuất khẩu nội dung.
  • Tạo ra Korean Cultural Centers (KCC) tại hơn 100 quốc gia, hoạt động như “Đại sứ quán văn hóa”.
  • Thành lập Quỹ Hallyu, đồng tài trợ cho các công ty giải trí, điện ảnh, trò chơi và xuất bản.
  • Kết hợp bộ ba “nhà nước – doanh nghiệp – truyền thông” để quảng bá hình ảnh Hàn Quốc thống nhất, có chiến lược.

Họ gọi làn sóng này là Hallyu (Korean Wave).

K-pop: ngành công nghiệp được lập trình để xuất khẩu

K-pop không tự nhiên nổi tiếng. Từ SM Entertainment (ra đời năm 1995), YG, JYP cho đến HYBE (BTS), các công ty này được tổ chức giống như những “nhà máy đào tạo thần tượng”.

Mô hình hoạt động bao gồm:

  • Tuyển thực tập sinh từ 11 – 18 tuổi.
  • Huấn luyện 5 – 10 năm: vũ đạo, thanh nhạc, ngôn ngữ, media training, kỹ năng sân khấu.
  • Định hình thương hiệu cá nhân, visual, âm nhạc, fanbase trước khi debut.

Không dừng lại ở đó, mỗi sản phẩm âm nhạc K-pop đều có:

  • Chiến lược sub đa ngôn ngữ, đồng loạt tung MV trên YouTube, TikTok, Weverse.
  • Kết hợp cùng thời trang (Gucci, Dior, Adidas…), mỹ phẩm (Innisfree, Laneige…), xe điện (Hyundai), và cả nền tảng công nghệ (Naver, Kakao, Samsung…).
  • Fandom toàn cầu như ARMY (BTS), BLINK (BLACKPINK) được tổ chức và vận hành như đội quân marketing tự phát, mà hiệu quả hơn nhiều agency chuyên nghiệp.

BTS mang về ~4,65 tỷ USD/năm cho Hàn Quốc, tương đương 0,3% GDP, theo Viện nghiên cứu Hyundai. BLACKPINK là nhóm nữ có tour diễn K-pop lớn nhất lịch sử với hơn 1,8 triệu khán giả toàn cầu.

Từ âm nhạc sang phim ảnh, truyền hình, mỹ phẩm, thực phẩm

Hallyu không dừng lại ở âm nhạc.

Điện ảnh – “Parasite” không phải hiện tượng ngẫu nhiên:

  • Hàn Quốc đầu tư bài bản cho ngành điện ảnh từ sau năm 2000, có chính sách ưu đãi sản xuất, phân phối và hợp tác quốc tế.
  • Bong Joon-ho (đạo diễn Parasite) là đại diện cho một thế hệ làm phim được đào tạo bài bản, có tư duy toàn cầu nhưng giữ bản sắc châu Á.
  • Parasite thắng Oscar không chỉ vì điện ảnh mà còn là đỉnh cao của nỗ lực quốc gia trong suốt 20 năm.

K-beauty: xuất khẩu “vẻ đẹp Hàn Quốc” đi khắp thế giới

  • Hàn Quốc đầu tư R&D vào mỹ phẩm với định vị “tươi trẻ, lành tính, công nghệ sinh học”.
  • Kết hợp cùng idol K-pop làm đại sứ thương hiệu: Innisfree (Yoona), Laneige (Song Hye-kyo), BlackRouge (aespa).
  • Các sản phẩm này xuất hiện cùng các MV, phim truyền hình, tạo nên chuỗi lan tỏa sản phẩm văn hóa + tiêu dùng.

Kim chi, gimbap, rượu soju: thực phẩm là “phần mềm mềm” cho hình ảnh quốc gia

  • Kim chi được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể.
  • Ẩm thực Hàn lan tỏa qua show thực tế, K-drama, video mukbang.
  • Nhiều quốc gia từ Mỹ đến Việt Nam có siêu thị riêng chuyên bán đồ ăn Hàn – đi cùng văn hóa, không đơn thuần là hàng hóa.

Tư duy tích hợp toàn diện: từ đại sứ thương hiệu đến hình ảnh quốc gia

Hàn Quốc không tạo ra nghệ sĩ, họ tạo ra biểu tượng soft power tích hợp.

Một vài ví dụ:

  • G-Dragon: vừa là ca sĩ, vừa là nhà thiết kế thời trang, vừa là gương mặt của Chanel, trở thành đại diện phong cách châu Á.
  • BLACKPINK: vừa biểu diễn tại Coachella, vừa làm đại sứ Dior, vừa phát biểu tại COP26 (Liên Hợp Quốc).
  • BTS: không chỉ lọt Billboard mà còn phát biểu tại trụ sở LHQ, gặp Tổng thống Mỹ, vận động về chống biến đổi khí hậu, quyền con người.

Họ truyền cảm hứng cho giới trẻ toàn cầu không chỉ bằng âm nhạc – mà bằng câu chuyện văn hóa, bản sắc và khát vọng tự lực.

Vị thế toàn cầu: Hàn Quốc đã thành “cường quốc văn hóa mềm”

Thước đoSố liệu
Xuất khẩu nội dung văn hóa (2024)14,16 tỷ USD
Đóng góp của BTS vào GDP0,3% (~4,65 tỷ USD/năm)
Fandom Hallyu toàn cầu~225 triệu người, tại 119 quốc gia
Du khách đến Hàn vì văn hóa Hàn~76% (theo Korea Tourism Org)
Số lượng trung tâm văn hóa Hàn (KCC)Trên 100 nước

Việt Nam nhìn vào Hàn Quốc: Học gì không chỉ là “bắt chước K-pop”?

Việt Nam có tài năng. Có văn hóa đặc sắc. Có khán giả nội địa đông đảo.

Nhưng chúng ta còn thiếu:

  • Hệ thống đào tạo bài bản từ sớm cho nghệ sĩ.
  • Tư duy xuất khẩu văn hóa như một ngành kinh tế, không chỉ là hoạt động văn nghệ.
  • Mô hình kết nối nghệ sĩ – thương hiệu – quốc gia để cùng nhau định vị hình ảnh Việt Nam.

Hàn Quốc không “xuất khẩu âm nhạc”. Họ xuất khẩu khát vọng, bản sắc, và giấc mơ châu Á.

Và Việt Nam cũng hoàn toàn có thể làm được điều đó, nếu có một chiến lược dài hơi, sự đồng thuận giữa nhà nước, nghệ sĩ và doanh nghiệp, và một hệ sinh thái mở ra cho các biểu tượng mới của thời đại.

19 lượt xem | 0 bình luận

Bạn thấy bài viết mang lại giá trị?

Click ngay để cảm ơn tác giả!

Tác giả vẫn chưa cập nhật trạng thái

Chức năng bình luận hiện chỉ có thể hoạt động sau khi bạn đăng nhập!